Xem tất cả

snitch up

C1

Mách ai đó với người có thẩm quyền, nhất là bằng cách tiết lộ việc họ làm sai.

Giải thích đơn giản

Nói với giáo viên, sếp hoặc cảnh sát rằng ai đó đã làm điều sai.

"snitch up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Báo cho nhà chức trách, đặc biệt là cảnh sát, về hành vi phạm pháp hoặc sai trái của ai đó.

2

Mách với người có thẩm quyền (giáo viên, bố mẹ, quản lý) về lỗi nhỏ hay hành vi nghịch ngợm của người khác.

Mẹo sử dụng

Tiếng lóng, đặc biệt phổ biến trong giới trẻ và văn hóa đường phố. Có sắc thái tiêu cực mạnh — làm 'snitch' bị xem là vi phạm xã hội nghiêm trọng trong nhiều cộng đồng. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Động từ đơn 'snitch' thường gặp hơn cụm 'snitch up'.

Cách chia động từ "snitch up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
snitch up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
snitches up
he/she/it
Quá khứ đơn
snitched up
yesterday
Quá khứ phân từ
snitched up
have + pp
Dạng -ing
snitching up
tiếp diễn

Nghe "snitch up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "snitch up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.