học kỹ năng mới hoặc cải thiện kỹ năng hiện có, thường để phục vụ công việc hoặc thăng tiến nghề nghiệp
skill up
học thêm kỹ năng mới hoặc cải thiện kỹ năng đang có, đặc biệt trong công việc hoặc học tập
học thêm điều mới để làm việc hoặc theo đuổi sở thích tốt hơn
"skill up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
đào tạo hoặc trang bị cho một người hay một nhóm những năng lực mới (dùng như ngoại động từ trong một số phương ngữ)
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
nâng kỹ năng lên, tức là cải thiện hoặc nâng cao năng lực
học thêm điều mới để làm việc hoặc theo đuổi sở thích tốt hơn
Phổ biến trong công nghệ, kinh doanh và phát triển nghề nghiệp. Trở nên thịnh hành vào thập niên 2010 cùng với 'upskill'. Thường thấy trong tin tuyển dụng và bài viết trên LinkedIn. Chủ yếu thuộc tiếng Anh Anh và Úc, nhưng nay đã phổ biến toàn cầu.
Cách chia động từ "skill up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "skill up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "skill up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.