Xem tất cả

sit up

B1

ngồi dậy ở tư thế thẳng, hoặc bỗng nhiên trở nên chú ý và quan tâm

Giải thích đơn giản

ngồi thẳng dậy, hoặc đột nhiên chú ý

"sit up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

chuyển từ nằm hoặc ngả ra sau sang tư thế ngồi thẳng

2

đột nhiên trở nên chú ý, quan tâm hoặc ấn tượng

3

thức khuya và chưa đi ngủ muộn hơn bình thường, thường là có lý do

Mẹo sử dụng

Rất thường dùng cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Cụm 'sit up and take notice' rất phổ biến.

Cách chia động từ "sit up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sit up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sits up
he/she/it
Quá khứ đơn
sat up
yesterday
Quá khứ phân từ
sat up
have + pp
Dạng -ing
sitting up
tiếp diễn

Nghe "sit up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sit up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.