Khâu kín một chỗ rách, lỗ hổng hoặc vết thương bằng chỉ.
sew up
Khâu kín một thứ gì đó, hoặc theo nghĩa bóng là hoàn tất hay nắm chắc một việc đến mức không còn gì không chắc chắn nữa.
Khâu kín một lỗ hoặc vết cắt bằng chỉ, hoặc chốt xong một thương vụ hay chiến thắng chắc đến mức không ai có thể làm thay đổi kết quả.
"sew up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Nghĩa bóng) Hoàn tất hoặc nắm chắc một thương vụ, chiến thắng hoặc thỏa thuận đến mức kết quả đã chắc chắn.
Giành quyền kiểm soát hoàn toàn một thị trường, lãnh thổ hoặc lĩnh vực kinh doanh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nối hai mảnh vải lại với nhau bằng kim chỉ cho đến khi khe hở được đóng kín hoàn toàn.
Khâu kín một lỗ hoặc vết cắt bằng chỉ, hoặc chốt xong một thương vụ hay chiến thắng chắc đến mức không ai có thể làm thay đổi kết quả.
Nghĩa đen là may vá nên khá dễ hiểu. Nghĩa bóng thường gặp trong kinh doanh và thể thao, như "sew up the deal", "sew up the championship". Cũng dùng trong y khoa để khâu đóng vết mổ.
Cách chia động từ "sew up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sew up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sew up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.