Tìm thông tin về một thứ gì đó bằng công cụ tìm kiếm, ứng dụng hoặc thiết bị số
search up
Tìm thông tin bằng công cụ tìm kiếm hoặc thiết bị
Dùng máy tính hoặc điện thoại để tìm thông tin về một thứ gì đó
"search up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tìm và xem hồ sơ trực tuyến, mạng xã hội hoặc dấu vết số của ai đó
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tìm một thứ hiện lên trên màn hình — 'up' có thể gợi việc kéo thông tin hiện lên trên thiết bị, giống như 'look up'
Dùng máy tính hoặc điện thoại để tìm thông tin về một thứ gì đó
Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ thân mật, nhất là ở người trẻ trong Anh-Mỹ. Mới hơn 'look up' và gắn rõ với công nghệ số. Một số người cho là chưa chuẩn; 'look up' vẫn được chấp nhận rộng hơn trong văn viết trang trọng.
Cách chia động từ "search up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "search up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "search up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.