1
Cải thiện hoặc nâng cấp thứ gì đó bằng cách áp dụng kiến thức khoa học hoặc phương pháp dựa trên bằng chứng.
Áp dụng tư duy, nghiên cứu hoặc phương pháp khoa học vào một việc để cải thiện hoặc kiểm chứng nó.
Làm cho thứ gì đó mang tính khoa học hơn, hoặc dùng khoa học để làm nó tốt hơn.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Cải thiện hoặc nâng cấp thứ gì đó bằng cách áp dụng kiến thức khoa học hoặc phương pháp dựa trên bằng chứng.
Rất thân mật và khá hiếm. Thường dùng đùa hoặc nói thoải mái, nhất là trên mạng, podcast hoặc trong bối cảnh khoa học phổ thông. Không dùng trong văn viết học thuật trang trọng.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "science up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.