Xem tất cả

sac up

B2

Cách viết khác của 'sack up'; tiếng lóng thô tục dùng để bảo ai đó can đảm lên hoặc đừng than vãn nữa.

Giải thích đơn giản

Đừng sợ nữa và làm điều cần làm.

"sac up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Ngừng hèn nhát hoặc yếu đuối và hành động can đảm; cách viết khác của 'sack up'.

Mẹo sử dụng

Đây chỉ là một cách viết khác của 'sack up'. Cả hai dạng đều xuất hiện trong văn viết thân mật của Mỹ trên mạng. Cách viết 'sack up' phổ biến hơn.

Cách chia động từ "sac up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sac up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sacs up
he/she/it
Quá khứ đơn
saced up
yesterday
Quá khứ phân từ
saced up
have + pp
Dạng -ing
sacing up
tiếp diễn

Nghe "sac up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sac up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.