1
Mặc đồ ấm hoặc quấn mình lại vì trời lạnh.
Mặc quần áo ấm để chống thời tiết lạnh.
Mặc nhiều đồ ấm để không bị lạnh.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Mặc đồ ấm hoặc quấn mình lại vì trời lạnh.
Mặc đồ ấm cho người khác hoặc đắp ấm cho họ.
Phủ bằng một tấm chăn hoặc tấm đắp.
Mặc nhiều đồ ấm để không bị lạnh.
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Úc và New Zealand. Thường dùng ở dạng phản thân: rug up hoặc rug yourself up.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "rug up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.