Làm cho bề mặt thô ráp hoặc nhám hơn về mặt vật lý, thường để tăng độ bám hoặc độ dính.
roughen up
B2
Làm cho bề mặt hoặc kết cấu trở nên thô hơn, gồ ghề hơn hoặc ráp hơn.
Giải thích đơn giản
Làm cho thứ gì đó có cảm giác ráp hoặc lổn nhổn thay vì mịn.
"roughen up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Làm cho thứ gì đó trông bớt bóng bẩy và có vẻ mạnh mẽ, bụi bặm hơn về phong cách hoặc tính chất.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thực hành hoặc kỹ thuật như sơn, thủ công, xây dựng, khi cần bề mặt nhám để bám dính hoặc cầm nắm tốt hơn. Bản thân cụm này không quá phổ biến; người nói thường chỉ dùng roughen.
Cách chia động từ "roughen up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
roughen up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
roughens up
he/she/it
Quá khứ đơn
roughened up
yesterday
Quá khứ phân từ
roughened up
have + pp
Dạng -ing
roughening up
tiếp diễn
Nghe "roughen up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "roughen up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.