Xem tất cả

ready up

B1

Chuẩn bị sẵn sàng hoặc báo hiệu rằng mình đã sẵn sàng, thường dùng trong game hoặc các tình huống nhóm thân mật.

Giải thích đơn giản

Tự chuẩn bị cho xong, hoặc bấm nút trong game để cho mọi người biết bạn đã sẵn sàng bắt đầu.

"ready up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Game/thân mật) Báo rằng bạn đã sẵn sàng bắt đầu, nhất là trong game online nhiều người chơi.

2

Chuẩn bị ai đó hoặc thứ gì đó cho việc sử dụng hay hành động.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho thứ gì đó hoặc chính mình hoàn toàn sẵn sàng.

Thực sự có nghĩa là

Tự chuẩn bị cho xong, hoặc bấm nút trong game để cho mọi người biết bạn đã sẵn sàng bắt đầu.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong văn hoá game online, nơi người chơi 'ready up' để báo là đã sẵn sàng vào trận. Cũng được dùng thân mật trong tiếng Anh hằng ngày với nghĩa đơn giản là chuẩn bị sẵn sàng. Ngày càng phổ biến hơn nhờ văn hoá game.

Cách chia động từ "ready up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ready up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
readies up
he/she/it
Quá khứ đơn
readied up
yesterday
Quá khứ phân từ
readied up
have + pp
Dạng -ing
readying up
tiếp diễn

Nghe "ready up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ready up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.