Tăng một thứ gì đó lên đều theo từng bước nhỏ, nhất là theo cách khó đảo ngược.
ratchet up
Tăng một thứ gì đó lên đều từng bước, theo cách khó quay ngược lại.
Làm cho thứ gì đó lớn hơn hoặc mạnh hơn từng bước một, theo cách khó giảm lại.
"ratchet up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Nội động từ) Tăng lên hoặc căng hơn dần dần và khó quay lại như cũ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ratchet là dụng cụ cơ khí kêu tách tách và tiến lên từng nấc, không thể lùi lại — di chuyển lên theo từng bước khóa chặt.
Làm cho thứ gì đó lớn hơn hoặc mạnh hơn từng bước một, theo cách khó giảm lại.
Ẩn dụ đến từ 'ratchet' — một thiết bị cơ khí chỉ cho phép chuyển động theo một hướng. Tính khó đảo ngược này là phần cốt lõi của nghĩa. Phổ biến trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế và an ninh. Có thể là ngoại động từ ('ratchet up the pressure') hoặc nội động từ ('tensions ratcheted up').
Cách chia động từ "ratchet up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "ratchet up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "ratchet up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.