Xem tất cả

ratchet up

B2

Tăng một thứ gì đó lên đều từng bước, theo cách khó quay ngược lại.

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ gì đó lớn hơn hoặc mạnh hơn từng bước một, theo cách khó giảm lại.

"ratchet up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tăng một thứ gì đó lên đều theo từng bước nhỏ, nhất là theo cách khó đảo ngược.

2

(Nội động từ) Tăng lên hoặc căng hơn dần dần và khó quay lại như cũ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ratchet là dụng cụ cơ khí kêu tách tách và tiến lên từng nấc, không thể lùi lại — di chuyển lên theo từng bước khóa chặt.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho thứ gì đó lớn hơn hoặc mạnh hơn từng bước một, theo cách khó giảm lại.

Mẹo sử dụng

Ẩn dụ đến từ 'ratchet' — một thiết bị cơ khí chỉ cho phép chuyển động theo một hướng. Tính khó đảo ngược này là phần cốt lõi của nghĩa. Phổ biến trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế và an ninh. Có thể là ngoại động từ ('ratchet up the pressure') hoặc nội động từ ('tensions ratcheted up').

Cách chia động từ "ratchet up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ratchet up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ratchets up
he/she/it
Quá khứ đơn
ratcheted up
yesterday
Quá khứ phân từ
ratcheted up
have + pp
Dạng -ing
ratcheting up
tiếp diễn

Nghe "ratchet up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ratchet up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.