Trong cờ vua, đưa quân tốt tới hàng cuối của đối thủ và phong nó thành hậu.
queen up
Trong cờ vua, phong cấp quân tốt thành hậu; hoặc trong cách nói thân mật, khẳng định bản thân với sự tự tin và quyền lực.
Trong cờ vua, biến quân tốt thành quân hậu. Trong tiếng lóng hằng ngày, trở nên mạnh mẽ và táo bạo, như một nữ hoàng đứng ra nắm quyền.
"queen up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong cách nói thân mật, tự khẳng định mình với sự tự tin, sức mạnh và quyền uy; bước vào phiên bản mạnh mẽ nhất của bản thân.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lên thành hậu, đạt tới mức sức mạnh cao nhất.
Trong cờ vua, biến quân tốt thành quân hậu. Trong tiếng lóng hằng ngày, trở nên mạnh mẽ và táo bạo, như một nữ hoàng đứng ra nắm quyền.
Có hai cách dùng chính: (1) thuật ngữ cờ vua, nghĩa là phong cấp quân tốt thành hậu khi nó đi tới hàng cuối bên phía đối thủ; (2) cách nói thân mật hoặc tiếng lóng, đôi khi dùng trong bối cảnh LGBTQ+ hoặc nữ quyền như một lời khích lệ đầy sức mạnh, gần giống 'man up' nhưng bao quát hơn. Nghĩa trong cờ vua là cách dùng quen thuộc hơn.
Cách chia động từ "queen up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "queen up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "queen up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.