Trong giao dịch hoặc đầu tư, thêm dần vào một vị thế đang có lãi khi giá đi theo hướng có lợi cho bạn.
pyramid up
Xây dựng hoặc làm tăng thứ gì đó theo một cấu trúc nhiều tầng, có thứ bậc, trong đó mỗi tầng bên dưới lớn hơn tầng phía trên.
Làm cho thứ gì đó lớn dần lên bằng cách thêm ngày càng nhiều tầng ở phía dưới, giống như xây kim tự tháp.
"pyramid up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xây dựng một cấu trúc có thứ bậc, trong đó mỗi tầng rộng hơn hoặc lớn hơn tầng ở trên.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xếp các thứ lên cao theo hình kim tự tháp: đáy rộng và đỉnh hẹp.
Làm cho thứ gì đó lớn dần lên bằng cách thêm ngày càng nhiều tầng ở phía dưới, giống như xây kim tự tháp.
Dùng trong tài chính, đầu tư và bối cảnh tổ chức. Trong giao dịch, 'pyramiding up' nghĩa là tăng thêm vào một vị thế đang có lãi khi giá tiếp tục tăng. Trong kinh doanh, nó chỉ việc xây dựng một cấu trúc hoặc mạng lưới mà mỗi tầng thấp hơn có nhiều đơn vị hơn tầng trên. Có thể dùng như ngoại động từ hoặc nội động từ.
Cách chia động từ "pyramid up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pyramid up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pyramid up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.