Xem tất cả

pyramid up

C1

Xây dựng hoặc làm tăng thứ gì đó theo một cấu trúc nhiều tầng, có thứ bậc, trong đó mỗi tầng bên dưới lớn hơn tầng phía trên.

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ gì đó lớn dần lên bằng cách thêm ngày càng nhiều tầng ở phía dưới, giống như xây kim tự tháp.

"pyramid up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trong giao dịch hoặc đầu tư, thêm dần vào một vị thế đang có lãi khi giá đi theo hướng có lợi cho bạn.

2

Xây dựng một cấu trúc có thứ bậc, trong đó mỗi tầng rộng hơn hoặc lớn hơn tầng ở trên.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xếp các thứ lên cao theo hình kim tự tháp: đáy rộng và đỉnh hẹp.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho thứ gì đó lớn dần lên bằng cách thêm ngày càng nhiều tầng ở phía dưới, giống như xây kim tự tháp.

Mẹo sử dụng

Dùng trong tài chính, đầu tư và bối cảnh tổ chức. Trong giao dịch, 'pyramiding up' nghĩa là tăng thêm vào một vị thế đang có lãi khi giá tiếp tục tăng. Trong kinh doanh, nó chỉ việc xây dựng một cấu trúc hoặc mạng lưới mà mỗi tầng thấp hơn có nhiều đơn vị hơn tầng trên. Có thể dùng như ngoại động từ hoặc nội động từ.

Cách chia động từ "pyramid up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pyramid up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pyramids up
he/she/it
Quá khứ đơn
pyramided up
yesterday
Quá khứ phân từ
pyramided up
have + pp
Dạng -ing
pyramiding up
tiếp diễn

Nghe "pyramid up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pyramid up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.