Chính thức trình một đề xuất, vụ việc hoặc câu hỏi cho một nhóm hay cơ quan có thẩm quyền xem xét.
put before
Chính thức trình một đề xuất, câu hỏi hoặc vụ việc cho một người hay một nhóm để họ xem xét hoặc phán quyết.
Đưa một việc cho một người hoặc một nhóm để họ quyết định hoặc cân nhắc kỹ.
"put before" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ưu tiên một thứ hơn thứ khác; đặt một thứ ở vị trí quan trọng hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt một thứ gì đó ở ngay trước mặt ai đó.
Đưa một việc cho một người hoặc một nhóm để họ quyết định hoặc cân nhắc kỹ.
Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý, nghị viện và kinh doanh. Từ đứng sau thường là đề xuất, kiến nghị, vụ việc hoặc câu hỏi. Phổ biến trong ngôn ngữ chính thức của tiếng Anh Anh.
Cách chia động từ "put before"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "put before" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "put before" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.