Xem tất cả

put before

B2

Chính thức trình một đề xuất, câu hỏi hoặc vụ việc cho một người hay một nhóm để họ xem xét hoặc phán quyết.

Giải thích đơn giản

Đưa một việc cho một người hoặc một nhóm để họ quyết định hoặc cân nhắc kỹ.

"put before" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chính thức trình một đề xuất, vụ việc hoặc câu hỏi cho một nhóm hay cơ quan có thẩm quyền xem xét.

2

Ưu tiên một thứ hơn thứ khác; đặt một thứ ở vị trí quan trọng hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt một thứ gì đó ở ngay trước mặt ai đó.

Thực sự có nghĩa là

Đưa một việc cho một người hoặc một nhóm để họ quyết định hoặc cân nhắc kỹ.

Mẹo sử dụng

Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý, nghị viện và kinh doanh. Từ đứng sau thường là đề xuất, kiến nghị, vụ việc hoặc câu hỏi. Phổ biến trong ngôn ngữ chính thức của tiếng Anh Anh.

Cách chia động từ "put before"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
put before
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
puts before
he/she/it
Quá khứ đơn
put before
yesterday
Quá khứ phân từ
put before
have + pp
Dạng -ing
putting before
tiếp diễn

Nghe "put before" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "put before" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.