1
In nhiều bản sao của thứ gì đó để phân phối hoặc sử dụng
In ra nhiều bản sao, đặc biệt để dùng thực tế.
In nhiều bản sao của thứ gì đó.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
In nhiều bản sao của thứ gì đó để phân phối hoặc sử dụng
Chuẩn bị thứ gì đó dưới dạng in ấn
Theo nghĩa đen, in thứ gì đó và tạo ra một bộ bản sao.
In nhiều bản sao của thứ gì đó.
Dùng cho tờ rơi, biểu mẫu, áp phích, thực đơn và vật liệu tương tự. Ít phổ biến hơn 'print out' cho bản sao đơn lẻ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "print up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.