Xem tất cả

prick up

C1

Trở nên cảnh giác đột ngột, đặc biệt bằng cách vểnh tai hoặc chú ý.

Giải thích đơn giản

Phản ứng nhanh và chú ý lắng nghe.

"prick up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vểnh tai vì hứng thú hoặc chú ý đột ngột

2

Trở nên hứng thú hoặc chú ý đột ngột

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Theo nghĩa đen, thứ gì đó nhọn chỉ lên.

Thực sự có nghĩa là

Phản ứng nhanh và chú ý lắng nghe.

Mẹo sử dụng

Thường dùng với 'ears': 'The dog pricked up its ears.' Cũng xuất hiện trong cụm 'prick up your ears' có nghĩa là lắng nghe cẩn thận.

Cách chia động từ "prick up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
prick up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pricks up
he/she/it
Quá khứ đơn
pricked up
yesterday
Quá khứ phân từ
pricked up
have + pp
Dạng -ing
pricking up
tiếp diễn

Nghe "prick up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "prick up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.