1
Vểnh tai vì hứng thú hoặc chú ý đột ngột
Trở nên cảnh giác đột ngột, đặc biệt bằng cách vểnh tai hoặc chú ý.
Phản ứng nhanh và chú ý lắng nghe.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Vểnh tai vì hứng thú hoặc chú ý đột ngột
Trở nên hứng thú hoặc chú ý đột ngột
Theo nghĩa đen, thứ gì đó nhọn chỉ lên.
Phản ứng nhanh và chú ý lắng nghe.
Thường dùng với 'ears': 'The dog pricked up its ears.' Cũng xuất hiện trong cụm 'prick up your ears' có nghĩa là lắng nghe cẩn thận.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "prick up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.