Xem tất cả

price up

B2

Tính toán, gắn nhãn hoặc đặt giá cho thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Tìm hiểu giá của thứ gì đó hoặc đặt giá lên nó.

"price up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tính toán chi phí của thứ gì đó

2

Dán nhãn giá lên hàng hóa trong cửa hàng

3

Đặt giá bán của thứ gì đó, đôi khi ở mức cao

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Theo nghĩa đen, đặt giá lên thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Tìm hiểu giá của thứ gì đó hoặc đặt giá lên nó.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong bán lẻ và lên kế hoạch. Trong một số biến thể tiếng Anh, thường có nghĩa là dán nhãn giá lên hàng hóa; cũng có thể có nghĩa là tính toán chi phí dự kiến.

Cách chia động từ "price up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
price up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
prices up
he/she/it
Quá khứ đơn
priced up
yesterday
Quá khứ phân từ
priced up
have + pp
Dạng -ing
pricing up
tiếp diễn

Nghe "price up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "price up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.