Xem tất cả

polish up on

B1

Cải thiện kỹ năng hoặc kiến thức trong lĩnh vực đã bị phai mờ hoặc cần hoàn thiện.

Giải thích đơn giản

Luyện tập thứ gì đó bạn đã biết một chút để trở nên tốt hơn lần nữa.

"polish up on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Luyện tập hoặc ôn lại kỹ năng hoặc môn học để lấy lại hoặc cải thiện trình độ.

2

Nghiên cứu hoặc ôn lại một chủ đề cụ thể cẩn thận hơn để nâng kiến thức lên tiêu chuẩn cao hơn.

Mẹo sử dụng

Luôn có tân ngữ (kỹ năng hoặc môn học). Gần đồng nghĩa với 'brush up on', thường gặp hơn. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ. Thường dùng trước chuyến đi, kỳ thi hoặc yêu cầu nghề nghiệp.

Cách chia động từ "polish up on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
polish up on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
polishes up on
he/she/it
Quá khứ đơn
polished up on
yesterday
Quá khứ phân từ
polished up on
have + pp
Dạng -ing
polishing up on
tiếp diễn

Nghe "polish up on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "polish up on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.