Xem tất cả

polish up

B1

Cải thiện hoặc hoàn thiện điều gì đó, hoặc làm cho nó sáng bóng bằng cách đánh bóng.

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ gì đó tốt hơn, sạch hơn hoặc sáng bóng hơn so với trước.

"polish up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm sạch và đánh bóng đồ vật bằng cách chà với xi hoặc vải.

2

Cải thiện chất lượng kỹ năng, tác phẩm hoặc màn trình diễn bằng cách luyện tập hoặc chỉnh sửa.

3

Cải thiện diện mạo cá nhân hoặc hình ảnh công chúng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chà bề mặt bằng xi đánh bóng cho đến khi sáng — nghĩa bóng mở rộng đến việc tinh chỉnh hoặc cải thiện điều gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho thứ gì đó tốt hơn, sạch hơn hoặc sáng bóng hơn so với trước.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (làm sạch và đánh bóng vật dụng) và nghĩa bóng (cải thiện kỹ năng, bài thuyết trình hoặc bản viết). Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ. Thường dùng có hồi chiếu: 'polish up one's act' hoặc 'polish up one's image'.

Cách chia động từ "polish up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
polish up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
polishes up
he/she/it
Quá khứ đơn
polished up
yesterday
Quá khứ phân từ
polished up
have + pp
Dạng -ing
polishing up
tiếp diễn

Nghe "polish up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "polish up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.