Xem tất cả

pink up

C1

trở nên hồng hơn, nhất là ở mặt, thường vì khỏe hơn, lạnh hoặc gắng sức

Giải thích đơn giản

hơi chuyển sang màu hồng

"pink up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

trở nên hồng hào ở mặt hoặc da

2

bắt đầu trông khỏe hơn vì da có thêm sắc hồng

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

trở nên màu hồng

Thực sự có nghĩa là

hơi chuyển sang màu hồng

Mẹo sử dụng

Không phổ biến. Thường dùng để tả khuôn mặt hoặc da trông khỏe hơn hay đỏ hơn.

Cách chia động từ "pink up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pink up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pinks up
he/she/it
Quá khứ đơn
pinked up
yesterday
Quá khứ phân từ
pinked up
have + pp
Dạng -ing
pinking up
tiếp diễn

Nghe "pink up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pink up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.