1
Làm giả hoặc ngụy tạo một thứ gì đó, như tài liệu, cái cớ hoặc bằng chứng.
Làm giả hoặc bịa ra một thứ gì đó; làm cho nó trông như thật dù thực ra không phải vậy.
Làm ra thứ gì đó giả mà khiến nó có vẻ là thật.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Làm giả hoặc ngụy tạo một thứ gì đó, như tài liệu, cái cớ hoặc bằng chứng.
Đây là cách viết kiểu Anh của 'phony up'. Khá hiếm và mang tính thân mật. Dạng 'phony up' trong cách viết Mỹ phổ biến hơn. Không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng. 'Fake', 'fabricate' hoặc 'forge' là những lựa chọn phổ biến và an toàn hơn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "phoney up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.