Xem tất cả

perk up

B1

đột nhiên trở nên tỉnh táo, vui vẻ hoặc hoạt bát hơn, hoặc làm cho thứ gì đó hấp dẫn hơn

Giải thích đơn giản

bỗng thấy khá hơn hoặc tỉnh hơn, hoặc làm cho thứ gì đó trông đẹp hơn

"perk up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

đột nhiên trở nên tỉnh táo, quan tâm hoặc vui vẻ hơn

2

làm cho ai đó thấy nhiều năng lượng hoặc vui vẻ hơn

3

cải thiện vẻ ngoài hoặc chất lượng của thứ gì đó

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

dựng lên, như tai con vật dựng lên khi cảnh giác

Thực sự có nghĩa là

bỗng thấy khá hơn hoặc tỉnh hơn, hoặc làm cho thứ gì đó trông đẹp hơn

Mẹo sử dụng

Thường dùng để chỉ sự thay đổi rõ rệt và đột ngột về năng lượng hoặc tâm trạng, như sau khi nghe tin tốt hoặc uống cà phê. Cũng dùng theo nghĩa đen cho động vật khi tai dựng lên lúc cảnh giác. Ở nghĩa ngoại động từ, nó có thể chỉ việc cải thiện vẻ ngoài hoặc chất lượng của thứ gì đó. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "perk up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
perk up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
perks up
he/she/it
Quá khứ đơn
perked up
yesterday
Quá khứ phân từ
perked up
have + pp
Dạng -ing
perking up
tiếp diễn

Nghe "perk up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "perk up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.