Xem tất cả

pepper up

C1

làm cho thứ gì đó sinh động, thú vị hoặc sắc nét hơn bằng cách thêm yếu tố kích thích

Giải thích đơn giản

làm cho thứ gì đó thú vị hơn, giống như thêm tiêu vào món ăn để đậm vị hơn

"pepper up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

thêm hương vị, độ sắc hoặc vị cay cho món ăn, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng

2

làm cho thứ như bài nói, bài thuyết trình hoặc bài viết trở nên sinh động và cuốn hút hơn

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

thêm tiêu vào thứ gì đó để nó cay hoặc đậm hơn

Thực sự có nghĩa là

làm cho thứ gì đó thú vị hơn, giống như thêm tiêu vào món ăn để đậm vị hơn

Mẹo sử dụng

Đây là một cụm động từ khá hiếm, chủ yếu dùng trong văn phong thân mật. Nó dựa trên phép ẩn dụ coi hạt tiêu là thứ tạo thêm độ sắc và độ hăng. Phổ biến hơn trong ngữ cảnh viết thân mật hơn là lời nói. Thường thấy trong bài viết về nấu ăn hoặc lối sống.

Cách chia động từ "pepper up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pepper up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
peppers up
he/she/it
Quá khứ đơn
peppered up
yesterday
Quá khứ phân từ
peppered up
have + pp
Dạng -ing
peppering up
tiếp diễn

Nghe "pepper up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pepper up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.