Đạt được một chiến thắng, kỷ lục hoặc điểm số, đặc biệt trong thể thao hoặc thi đấu.
notch up
Đạt được hoặc ghi được điều gì đó, đặc biệt là chiến thắng, kỷ lục hoặc tổng số.
Giành được hoặc đạt được thứ gì đó, như một điểm số hoặc một kỷ lục.
"notch up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tích lũy một số lượng hoặc tổng số nào đó theo thời gian.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khắc thêm một vạch lên que ghi điểm - cách ghi điểm trong quá khứ.
Giành được hoặc đạt được thứ gì đó, như một điểm số hoặc một kỷ lục.
Phổ biến trong báo chí thể thao và bối cảnh kinh doanh. Hơi thiên về tiếng Anh Anh hơn Anh Mỹ. Ẩn dụ này đến từ việc khắc vạch trên que gỗ để ghi điểm.
Cách chia động từ "notch up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "notch up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "notch up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.