Xem tất cả

notch up

B2

Đạt được hoặc ghi được điều gì đó, đặc biệt là chiến thắng, kỷ lục hoặc tổng số.

Giải thích đơn giản

Giành được hoặc đạt được thứ gì đó, như một điểm số hoặc một kỷ lục.

"notch up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đạt được một chiến thắng, kỷ lục hoặc điểm số, đặc biệt trong thể thao hoặc thi đấu.

2

Tích lũy một số lượng hoặc tổng số nào đó theo thời gian.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Khắc thêm một vạch lên que ghi điểm - cách ghi điểm trong quá khứ.

Thực sự có nghĩa là

Giành được hoặc đạt được thứ gì đó, như một điểm số hoặc một kỷ lục.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong báo chí thể thao và bối cảnh kinh doanh. Hơi thiên về tiếng Anh Anh hơn Anh Mỹ. Ẩn dụ này đến từ việc khắc vạch trên que gỗ để ghi điểm.

Cách chia động từ "notch up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
notch up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
notches up
he/she/it
Quá khứ đơn
notched up
yesterday
Quá khứ phân từ
notched up
have + pp
Dạng -ing
notching up
tiếp diễn

Nghe "notch up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "notch up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.