Xem tất cả

mount up

B1

Tăng dần theo thời gian đến mức lớn hoặc đáng kể.

Giải thích đơn giản

Cứ lớn dần lên theo thời gian, nhất là khi bạn không để ý.

"mount up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tăng dần một cách đều đặn, nhất là đến mức khó bỏ qua hoặc khó kiểm soát.

2

(Nghĩa đen) Trèo lên ngựa hoặc con vật khác để chuẩn bị cưỡi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển lên phía trên một thứ gì đó — nghĩa đen là trèo lên ngựa hoặc một bề mặt cao hơn.

Thực sự có nghĩa là

Cứ lớn dần lên theo thời gian, nhất là khi bạn không để ý.

Mẹo sử dụng

Rất thường dùng cho nợ nần, chi phí, áp lực, căng thẳng và vấn đề. Thường mang sắc thái lo ngại — mọi thứ đang tích lại đến mức sớm khó kiểm soát. Cũng có nghĩa đen là trèo lên ngựa.

Cách chia động từ "mount up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
mount up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
mounts up
he/she/it
Quá khứ đơn
mounted up
yesterday
Quá khứ phân từ
mounted up
have + pp
Dạng -ing
mounting up
tiếp diễn

Nghe "mount up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "mount up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.