Bôi chất bôi trơn lên một bộ phận máy móc hoặc bề mặt để nó hoạt động trơn tru.
lube up
Bôi chất bôi trơn lên một thứ hoặc một người để giảm ma sát hoặc giúp chuyển động dễ hơn.
Bôi thứ trơn như dầu hoặc mỡ lên một thứ để nó chuyển động dễ hơn hoặc đỡ đau.
"lube up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bôi chất bôi trơn hoặc dầu lên cơ thể, da hoặc cơ bắp, nhất là trước khi vận động hoặc làm thủ thuật y khoa.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bôi chất bôi trơn lên trên hoặc lên khắp - "up" nhấn mạnh sự đầy đủ hoặc hoàn tất.
Bôi thứ trơn như dầu hoặc mỡ lên một thứ để nó chuyển động dễ hơn hoặc đỡ đau.
Dùng trong ngữ cảnh cơ khí như động cơ, bản lề, và cả trong thể thao hoặc y khoa như bôi chất bôi trơn trước một thủ thuật hay cuộc đua. Có thể dùng ở dạng phản thân như "lube yourself up." Trong một số ngữ cảnh nó có thể mang sắc thái thô, nên cần chú ý mức độ trang trọng.
Cách chia động từ "lube up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lube up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lube up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.