Chiếu sáng hoặc làm cho thứ gì đó phát sáng.
light up
Chiếu sáng, làm khuôn mặt ai đó bừng lên vì vui, hoặc châm thuốc và bắt đầu hút.
Bật đèn, làm khuôn mặt ai đó trông rất vui, hoặc bắt đầu hút thuốc.
"light up" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Khi khuôn mặt hoặc ánh mắt của ai đó đột nhiên lộ ra niềm vui, sự phấn khích hoặc hứng thú.
Châm điếu thuốc, xì gà hoặc tẩu và bắt đầu hút.
Làm cho một nơi, màn hình hoặc hệ thống trở nên sáng và hoạt động.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng lửa hoặc bật điện để tạo ra ánh sáng; các nghĩa thành ngữ mở rộng từ đó sang khuôn mặt và cảm xúc.
Bật đèn, làm khuôn mặt ai đó trông rất vui, hoặc bắt đầu hút thuốc.
Là một phrasal verb rất linh hoạt với cả nghĩa đen lẫn nghĩa thành ngữ. Cấu trúc 'face lights up' cực kỳ phổ biến và diễn tả cảm xúc mạnh. Nghĩa hút thuốc là không trang trọng nhưng ai cũng hiểu. Dùng trong mọi biến thể tiếng Anh.
Cách chia động từ "light up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "light up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "light up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.