Bắt đầu nói dài và đầy năng lượng, nhất là khi không ai yêu cầu hoặc không hề ngừng lại.
launch into
Bắt đầu một việc gì đó, đặc biệt là bài phát biểu, hoạt động hoặc cuộc tấn công, một cách mạnh mẽ và không do dự.
Đột ngột bắt đầu làm gì đó hoặc nói về điều gì đó với rất nhiều năng lượng.
"launch into" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bắt đầu một nhiệm vụ, dự án hoặc hoạt động với nguồn năng lượng mạnh và đột ngột.
Bất ngờ tấn công ai đó hoặc vật gì đó một cách mạnh bạo.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
"Launch" là phóng mạnh, còn "into" là đi vào một không gian hay hoạt động mới, giống như tên lửa phóng vào quỹ đạo.
Đột ngột bắt đầu làm gì đó hoặc nói về điều gì đó với rất nhiều năng lượng.
Phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. Rất thường dùng với lời nói: "launch into a speech/explanation/tirade/story". Cũng dùng cho các cuộc tấn công hoặc hoạt động thể chất. "Into" gợi cảm giác lao mạnh trực tiếp từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Cách chia động từ "launch into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "launch into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "launch into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.