1
Giơ nắm đấm lên và chuẩn bị cho một trận đấm nhau.
Giơ nắm đấm lên để chuẩn bị đánh nhau; chuẩn bị giao chiến.
Chuẩn bị đấm ai đó trong một trận đánh.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Giơ nắm đấm lên và chuẩn bị cho một trận đấm nhau.
Nâng các khớp tay lên, tức là giơ nắm đấm sẵn sàng ra đòn.
Chuẩn bị đấm ai đó trong một trận đánh.
Khá hiếm và chủ yếu dùng trong lời nói thông tục hoặc phương ngữ. Thấy nhiều hơn trong mô tả đánh nhau ngoài đường hoặc bối cảnh quyền anh. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ so với tiếng Anh Anh.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "knuckle up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.