Xem tất cả

know of

B1

Biết rằng ai đó hoặc cái gì đó tồn tại, nhưng không nhất thiết có hiểu biết chi tiết về họ hoặc nó.

Giải thích đơn giản

Đã từng nghe nói về ai hoặc cái gì đó, dù không biết rõ.

"know of" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Biết về sự tồn tại của ai hoặc cái gì đó, nhưng không nhất thiết hiểu đầy đủ hoặc chi tiết.

2

Trong câu phủ định, không có thông tin hoặc bằng chứng gì về điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Thường dùng ở dạng phủ định như 'I know of no reason' hoặc trong ngữ cảnh lịch sự, trang trọng. Sự khác biệt giữa 'know of' và 'know about' rất quan trọng: 'I know of him' là tôi từng nghe tên anh ấy, còn 'I know about him' là tôi có thông tin về cuộc đời hoặc công việc của anh ấy.

Cách chia động từ "know of"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
know of
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
knows of
he/she/it
Quá khứ đơn
knew of
yesterday
Quá khứ phân từ
known of
have + pp
Dạng -ing
knowing of
tiếp diễn

Nghe "know of" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "know of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.