Hoàn thành hoặc đan xong một món đồ.
knit up
Hoàn thành một món đồ đan, hoặc để vết thương hay chấn thương lành lại và kín miệng.
Hoàn thành thứ gì đó bằng cách đan, hoặc để vết cắt hay chỗ đau lành lại và kín lại.
"knit up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Về vết thương hoặc chấn thương: tự khép lại và lành.
Theo nghĩa bóng, khôi phục hoặc sửa chữa thứ gì đó đang sờn rách hoặc rối loạn, nhất là trong văn chương.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hoàn thành hoặc sửa lại bằng cách đan sợi lên trên bằng kim đan.
Hoàn thành thứ gì đó bằng cách đan, hoặc để vết cắt hay chỗ đau lành lại và kín lại.
Dùng theo nghĩa đen trong ngữ cảnh thủ công (đan xong một món) và y khoa (mô khép lại và lành). Cũng có cách dùng văn chương: Shakespeare nổi tiếng dùng nó trong Macbeth để nói về giấc ngủ 'knitting up' the sleeve of care. Ngày nay ít dùng hơn.
Cách chia động từ "knit up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "knit up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "knit up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.