1
Thêm lớp bọc ngoài, vỏ bảo vệ hoặc lớp cách nhiệt cho cáp, ống hoặc vật tương tự.
Bọc hoặc lắp cho một vật một lớp vỏ ngoài hoặc lớp bảo vệ.
Bọc một lớp phủ bên ngoài quanh một vật.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Thêm lớp bọc ngoài, vỏ bảo vệ hoặc lớp cách nhiệt cho cáp, ống hoặc vật tương tự.
Mặc một cái áo khoác cho vật gì đó.
Bọc một lớp phủ bên ngoài quanh một vật.
Hiếm và mang tính kỹ thuật; dùng trong kỹ thuật, sản xuất và vật liệu hơn là trong tiếng Anh hằng ngày.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "jacket up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.