Quảng bá hoặc tuyên truyền về một thứ với sự hào hứng có phần phóng đại.
hype up
Quảng bá một thứ với sự hào hứng và phóng đại mạnh, hoặc làm cho ai đó rất phấn khích hay kích động.
Làm cho mọi người rất hào hứng về một thứ gì đó, đôi khi hơn mức nó xứng đáng.
"hype up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho ai đó rất phấn khích, kích động hoặc đầy năng lượng.
Trở nên hoặc cảm thấy cực kỳ phấn khích, bị kích thích quá mức (thường ở dạng phản thân hoặc tính từ: 'hyped up').
Rất phổ biến trong truyền thông, quảng cáo và giải trí. 'Hyped up' với vai trò tính từ ('I was so hyped up') cũng cực kỳ phổ biến. Có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, ngụ ý sự hào hứng bị thổi phồng quá mức.
Cách chia động từ "hype up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hype up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hype up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.