Đặt điều gì đó dưới sự xem xét hoặc so sánh có phê phán để kiểm tra chất lượng hoặc tính hợp lệ của nó.
hold up to
Đặt điều gì đó dưới sự xem xét kỹ lưỡng, so sánh, hoặc kiểm tra, hoặc chịu đựng được sự xem xét đó.
Kiểm tra cẩn thận điều gì đó để xem nó có đủ tốt không, hoặc sống sót sau khi bị kiểm tra.
"hold up to" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Vẫn hợp lệ, thuyết phục hoặc nguyên vẹn khi bị xem xét hoặc kiểm tra.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nâng thứ gì đó lên về mặt vật lý về phía thứ khác để kiểm tra.
Kiểm tra cẩn thận điều gì đó để xem nó có đủ tốt không, hoặc sống sót sau khi bị kiểm tra.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, báo chí và pháp lý. Thường theo sau bởi 'scrutiny', 'examination', hoặc 'comparison'. Cấu trúc 'does it hold up to scrutiny?' đặc biệt phổ biến.
Cách chia động từ "hold up to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hold up to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hold up to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.