Xem tất cả

hold up to

B2

Đặt điều gì đó dưới sự xem xét kỹ lưỡng, so sánh, hoặc kiểm tra, hoặc chịu đựng được sự xem xét đó.

Giải thích đơn giản

Kiểm tra cẩn thận điều gì đó để xem nó có đủ tốt không, hoặc sống sót sau khi bị kiểm tra.

"hold up to" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đặt điều gì đó dưới sự xem xét hoặc so sánh có phê phán để kiểm tra chất lượng hoặc tính hợp lệ của nó.

2

Vẫn hợp lệ, thuyết phục hoặc nguyên vẹn khi bị xem xét hoặc kiểm tra.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nâng thứ gì đó lên về mặt vật lý về phía thứ khác để kiểm tra.

Thực sự có nghĩa là

Kiểm tra cẩn thận điều gì đó để xem nó có đủ tốt không, hoặc sống sót sau khi bị kiểm tra.

Mẹo sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, báo chí và pháp lý. Thường theo sau bởi 'scrutiny', 'examination', hoặc 'comparison'. Cấu trúc 'does it hold up to scrutiny?' đặc biệt phổ biến.

Cách chia động từ "hold up to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hold up to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
holds up to
he/she/it
Quá khứ đơn
held up to
yesterday
Quá khứ phân từ
held up to
have + pp
Dạng -ing
holding up to
tiếp diễn

Nghe "hold up to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hold up to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.