Xem tất cả

hold up

A2

Đỡ thứ gì đó về mặt vật lý, trì hoãn, chịu đựng, hoặc cướp ai đó bằng súng.

Giải thích đơn giản

Giữ thứ gì đó lên, làm trễ thứ gì đó, vẫn mạnh mẽ, hoặc cướp ai đó.

"hold up" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đỡ hoặc nâng thứ gì đó về mặt vật lý để nó ở vị trí cao hoặc không rơi.

2

Trì hoãn hoặc cản trở ai đó hoặc thứ gì đó.

3

Cướp ai đó bằng cách đe dọa bạo lực, thường bằng vũ khí.

4

Vẫn mạnh mẽ, hoạt động tốt hoặc có giá trị dưới áp lực hoặc theo thời gian.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nâng hoặc đỡ thứ gì đó về mặt vật lý để nó ở vị trí cao hoặc không rơi.

Thực sự có nghĩa là

Giữ thứ gì đó lên, làm trễ thứ gì đó, vẫn mạnh mẽ, hoặc cướp ai đó.

Mẹo sử dụng

Một trong những cụm động từ đa năng nhất với hold. Nghĩa cướp bóc là thông tục/không trang trọng. Nghĩa chịu đựng là nội động từ. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ.

Cách chia động từ "hold up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hold up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
holds up
he/she/it
Quá khứ đơn
held up
yesterday
Quá khứ phân từ
held up
have + pp
Dạng -ing
holding up
tiếp diễn

Nghe "hold up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hold up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.