Tích lũy và giữ lại lượng lớn thứ gì đó, thường bí mật và vượt quá nhu cầu bình thường, đặc biệt để phòng trường hợp khan hiếm.
hoard up
Thu thập và tích trữ lượng lớn thứ gì đó, thường là bí mật hoặc quá mức.
Thu thập nhiều thứ gì đó và giấu đi, thường nhiều hơn mức bạn cần.
"hoard up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giữ cảm xúc, bất mãn hoặc suy nghĩ trong lòng thay vì chia sẻ hoặc bày tỏ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chất đống một kho — hoàn toàn trong suốt.
Thu thập nhiều thứ gì đó và giấu đi, thường nhiều hơn mức bạn cần.
Mang nghĩa tiêu cực; ngụ ý ích kỷ, tham lam hoặc tích lũy do lo lắng. Thường dùng trong chỉ trích hành vi mua sắm hoảng loạn hoặc hành vi keo kiệt. Tân ngữ thường là nguồn tài nguyên mà người khác có thể cần (thức ăn, thuốc, tiền, thông tin).
Cách chia động từ "hoard up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hoard up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hoard up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.