Xem tất cả

het up

B2

Kích động, hào hứng hoặc tức giận, đặc biệt theo cách không tương xứng.

Giải thích đơn giản

Rất bực bội, tức giận hoặc lo lắng về điều gì đó — thường hơn mức cần thiết.

"het up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Ở trạng thái kích động, hào hứng hoặc tức giận, thường vì điều gì đó tương đối nhỏ nhặt.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Được làm nóng lên — tăng nhiệt độ (nhiệt cảm xúc).

Thực sự có nghĩa là

Rất bực bội, tức giận hoặc lo lắng về điều gì đó — thường hơn mức cần thiết.

Mẹo sử dụng

Dùng ở dạng vị ngữ ('get het up', 'all het up'). Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh và Mỹ cũ hơn. Hơi lỗi thời nhưng vẫn được hiểu rộng rãi. Cụm 'all het up' là một cụm từ cố định phổ biến. 'Het' là dạng quá khứ phân từ phương ngữ của 'heat'.

Cách chia động từ "het up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
het up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hets up
he/she/it
Quá khứ đơn
heted up
yesterday
Quá khứ phân từ
heted up
have + pp
Dạng -ing
heting up
tiếp diễn

Nghe "het up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "het up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.