(của vết thương, vết loét hoặc chấn thương) Hồi phục hoàn toàn và trở về trạng thái khỏe mạnh.
heal up
Vết thương, chấn thương hoặc bệnh tật hồi phục và trở về trạng thái khỏe mạnh.
Vết thương hoặc phần cơ thể bị thương khỏi hoàn toàn.
"heal up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(của một người) Hồi phục sau bệnh tật hoặc chấn thương.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lành hoàn toàn (hoàn toàn).
Vết thương hoặc phần cơ thể bị thương khỏi hoàn toàn.
Thông tục và không trang trọng. Thường dùng khi hỏi thăm hoặc mô tả việc hồi phục từ vết cắt, gãy xương, bong gân và các chấn thương vật lý tương tự. Tiểu từ 'up' thêm cảm giác hoàn chỉnh — việc lành đã xong hoặc gần xong.
Cách chia động từ "heal up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "heal up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "heal up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.