Xem tất cả

heal up

B1

Vết thương, chấn thương hoặc bệnh tật hồi phục và trở về trạng thái khỏe mạnh.

Giải thích đơn giản

Vết thương hoặc phần cơ thể bị thương khỏi hoàn toàn.

"heal up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(của vết thương, vết loét hoặc chấn thương) Hồi phục hoàn toàn và trở về trạng thái khỏe mạnh.

2

(của một người) Hồi phục sau bệnh tật hoặc chấn thương.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lành hoàn toàn (hoàn toàn).

Thực sự có nghĩa là

Vết thương hoặc phần cơ thể bị thương khỏi hoàn toàn.

Mẹo sử dụng

Thông tục và không trang trọng. Thường dùng khi hỏi thăm hoặc mô tả việc hồi phục từ vết cắt, gãy xương, bong gân và các chấn thương vật lý tương tự. Tiểu từ 'up' thêm cảm giác hoàn chỉnh — việc lành đã xong hoặc gần xong.

Cách chia động từ "heal up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
heal up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
heals up
he/she/it
Quá khứ đơn
healed up
yesterday
Quá khứ phân từ
healed up
have + pp
Dạng -ing
healing up
tiếp diễn

Nghe "heal up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "heal up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.