Xem tất cả

harden up

B1

Trở nên cứng cáp, mạnh hơn hoặc lì hơn, về thể chất hoặc cảm xúc.

Giải thích đơn giản

Trở nên mạnh hơn hoặc bớt nhạy cảm hơn, về cơ thể hoặc cảm xúc.

"harden up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trở nên hoặc làm cho ai đó mạnh mẽ hơn về cảm xúc, bớt nhạy cảm trước khó khăn hay chỉ trích.

2

Trở nên cứng hơn hoặc rắn hơn về mặt vật lý (nói về một chất liệu).

3

Làm cho lập trường, chính sách hoặc thái độ trở nên cứng rắn, nghiêm hơn hoặc ít nhân nhượng hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trở nên rắn chắc hoặc cứng hơn về mặt vật lý.

Thực sự có nghĩa là

Trở nên mạnh hơn hoặc bớt nhạy cảm hơn, về cơ thể hoặc cảm xúc.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (một vật trở nên cứng hơn) và nghĩa bóng (một người trở nên cứng rắn hơn về cảm xúc). Nghĩa bóng khá phổ biến trong tiếng Anh thân mật của Úc và New Zealand. Có thể dùng như mệnh lệnh.

Cách chia động từ "harden up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
harden up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hardens up
he/she/it
Quá khứ đơn
hardened up
yesterday
Quá khứ phân từ
hardened up
have + pp
Dạng -ing
hardening up
tiếp diễn

Nghe "harden up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "harden up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.