Thiếu tiền; đang gặp khó khăn tài chính.
hard up
B1
Có rất ít tiền; gặp khó khăn tài chính.
Giải thích đơn giản
Không có đủ tiền; nghèo hoặc đang gặp rắc rối về tiền bạc.
"hard up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Thiếu hoặc rất cần một thứ gì đó ngoài tiền (thường đi với "for").
Mẹo sử dụng
Dùng như tính từ đứng sau "be". Chủ yếu là Anh-Anh. Cũng có thể dùng rộng hơn để chỉ thiếu một thứ gì đó (ví dụ "hard up for ideas"), nhưng nghĩa về tiền là phổ biến nhất. Thường gợi ý tình trạng tạm thời hoặc do hoàn cảnh, chứ không phải nghèo cùng cực.
Cách chia động từ "hard up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
hard up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hards up
he/she/it
Quá khứ đơn
harded up
yesterday
Quá khứ phân từ
harded up
have + pp
Dạng -ing
harding up
tiếp diễn
Nghe "hard up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hard up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.