1
Phủ graffiti lên một bề mặt, đặc biệt là một cách kỹ lưỡng hoặc cầu kỳ.
Phủ graffiti lên một bề mặt; được dùng trong tiểu văn hóa graffiti và street art.
Vẽ hoặc xịt graffiti khắp một thứ gì đó, như tường hoặc tàu hỏa.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Phủ graffiti lên một bề mặt, đặc biệt là một cách kỹ lưỡng hoặc cầu kỳ.
Tiếng lóng từ tiểu văn hóa graffiti. 'Graff' là dạng rút gọn của 'graffiti'. Chủ yếu được dùng bởi những người vẽ graffiti. Không được biết đến rộng rãi bên ngoài tiểu văn hóa này. Phổ biến hơn trong cộng đồng street art ở Anh.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "graff up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.