Tìm hiểu đầy đủ các thông tin liên quan về một chủ đề để chuẩn bị xử lý nó.
gen up
Cách nói thân mật trong tiếng Anh Anh, nghĩa là tìm hiểu kỹ thông tin về một việc gì đó, nhất là để chuẩn bị.
Tìm hiểu mọi điều cần biết về một việc trước khi làm nó.
"gen up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cung cấp đầy đủ thông tin cho ai đó về một chủ đề hoặc tình huống.
Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Bắt nguồn từ tiếng lóng của RAF trong Thế chiến II ("gen" nghĩa là thông tin hoặc tình báo). Thường đi với "on": "gen up on the latest regulations". Vẫn còn dùng trong ngữ cảnh thân mật ở Anh nhưng không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Cách chia động từ "gen up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "gen up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "gen up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.