Xem tất cả

garner up

C1

Thu gom và cất giữ cẩn thận một thứ gì đó, nhất là tài nguyên hoặc kiến thức.

Giải thích đơn giản

Thu thập và giữ lại mọi thứ, nhất là những thứ có giá trị hoặc quan trọng.

"garner up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thu gom và tích trữ tài nguyên, hàng hóa hoặc những thứ vô hình để dùng sau này.

2

Tích lũy lời khen, kinh nghiệm hoặc những thứ trừu tượng khác theo thời gian.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa hạt lên kho để cất giữ.

Thực sự có nghĩa là

Thu thập và giữ lại mọi thứ, nhất là những thứ có giá trị hoặc quan trọng.

Mẹo sử dụng

Phần lớn đã cổ; động từ gốc 'garner' vẫn còn được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học, nhưng dạng 'garner up' thì hiếm. Nó bắt nguồn từ nghĩa nông nghiệp là chứa ngũ cốc trong kho.

Cách chia động từ "garner up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
garner up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
garners up
he/she/it
Quá khứ đơn
garnered up
yesterday
Quá khứ phân từ
garnered up
have + pp
Dạng -ing
garnering up
tiếp diễn

Nghe "garner up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "garner up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.