Xem tất cả

follow up

B1

Liên hệ lại hoặc làm thêm một bước sau bước đầu tiên.

Giải thích đơn giản

Làm thêm gì đó sau việc đầu tiên để chắc là nó có hiệu quả hoặc để phát triển thêm.

"follow up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Liên hệ lại với ai đó sau lần liên hệ đầu tiên để kiểm tra tiến độ hoặc nhận phản hồi.

2

Làm thêm một việc để củng cố hoặc phát triển từ hành động trước đó.

3

Trong báo chí hoặc điều tra, tiếp tục theo đuổi thêm một câu chuyện hoặc đầu mối.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong ngữ cảnh công việc và y tế. Ở dạng danh từ hoặc tính từ, 'follow-up' (có gạch nối) được dùng rất nhiều: 'a follow-up email', 'a follow-up appointment'. Trong tiếng Anh công việc, cụm này thường được dùng mà không nói rõ đối tượng phía sau.

Cách chia động từ "follow up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
follow up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
follows up
he/she/it
Quá khứ đơn
followed up
yesterday
Quá khứ phân từ
followed up
have + pp
Dạng -ing
following up
tiếp diễn

Nghe "follow up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "follow up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.