Được thăng lên vị trí cao hơn trong hạm đội hải quân, thường khi có chỗ trống.
fleet up
Được thăng lên cấp bậc cao hơn trong hạm đội hải quân hoặc tổ chức quân sự.
Khi một quân nhân hoặc thủy thủ được lên chức cao hơn trong hải quân hoặc quân đội.
"fleet up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Theo nghĩa rộng hơn, thăng tiến qua các cấp bậc trong một tổ chức có thứ bậc.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi lên trong một hạm đội — dễ hiểu trong ngữ cảnh chuyên ngành của nó.
Khi một quân nhân hoặc thủy thủ được lên chức cao hơn trong hải quân hoặc quân đội.
Biệt ngữ quân sự và hải quân rất chuyên ngành. Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính thức, báo chí quân sự và tin tức quốc phòng. Hiếm gặp ngoài những lĩnh vực này.
Cách chia động từ "fleet up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fleet up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fleet up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.