Xem tất cả

fleet up

C1

Được thăng lên cấp bậc cao hơn trong hạm đội hải quân hoặc tổ chức quân sự.

Giải thích đơn giản

Khi một quân nhân hoặc thủy thủ được lên chức cao hơn trong hải quân hoặc quân đội.

"fleet up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Được thăng lên vị trí cao hơn trong hạm đội hải quân, thường khi có chỗ trống.

2

Theo nghĩa rộng hơn, thăng tiến qua các cấp bậc trong một tổ chức có thứ bậc.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi lên trong một hạm đội — dễ hiểu trong ngữ cảnh chuyên ngành của nó.

Thực sự có nghĩa là

Khi một quân nhân hoặc thủy thủ được lên chức cao hơn trong hải quân hoặc quân đội.

Mẹo sử dụng

Biệt ngữ quân sự và hải quân rất chuyên ngành. Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính thức, báo chí quân sự và tin tức quốc phòng. Hiếm gặp ngoài những lĩnh vực này.

Cách chia động từ "fleet up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fleet up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fleets up
he/she/it
Quá khứ đơn
fleeted up
yesterday
Quá khứ phân từ
fleeted up
have + pp
Dạng -ing
fleeting up
tiếp diễn

Nghe "fleet up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fleet up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.