Dùng cho lửa đột nhiên cháy mạnh hơn.
flare up
Dùng cho lửa đột nhiên mạnh hơn; hoặc cảm xúc, bệnh tật hay xung đột đột nhiên nặng lên hay xuất hiện lại.
Đột nhiên trở nên tệ hơn hoặc mạnh hơn — nói về lửa, cơn giận, bệnh tật hoặc xung đột.
"flare up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng cho một bệnh hoặc triệu chứng y khoa đột nhiên nặng hơn sau một giai đoạn yên ổn.
Dùng cho cơn giận, xung đột hoặc căng thẳng đột nhiên mạnh lên hoặc bùng lại.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
A flare là sự bùng sáng hoặc bùng lửa đột ngột — 'up' nhấn mạnh ý một thứ bắn lên và mạnh hơn.
Đột nhiên trở nên tệ hơn hoặc mạnh hơn — nói về lửa, cơn giận, bệnh tật hoặc xung đột.
Cực kỳ linh hoạt. Phổ biến trong ngữ cảnh y khoa (bệnh 'flaring up'), cảm xúc (cơn nóng giận bùng lên) và tin tức (bạo lực hoặc xung đột bùng phát). Danh từ 'flare-up' cũng rất phổ biến. Dùng trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ.
Cách chia động từ "flare up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "flare up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "flare up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.