Tạo ra tài liệu, câu chuyện hoặc bằng chứng giả.
fake up
C1
Làm giả, ngụy tạo hoặc ghép ra một thứ không thật để lừa người khác.
Giải thích đơn giản
Làm một thứ giả rồi giả vờ nó là thật.
"fake up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Lắp ghép hoặc làm ra thứ gì đó một cách vội vàng, thường với ý định lừa người khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Tạo dựng lên một thứ không thật.
Thực sự có nghĩa là
Làm một thứ giả rồi giả vờ nó là thật.
Mẹo sử dụng
Khá hiếm và bị xem là hơi cổ hoặc mang sắc thái Anh-Anh. Gặp trong văn học cũ nhiều hơn lời nói hiện đại. Dùng khi ai đó tạo ra tài liệu giả, câu chuyện giả hoặc vẻ ngoài giả.
Cách chia động từ "fake up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
fake up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fakes up
he/she/it
Quá khứ đơn
faked up
yesterday
Quá khứ phân từ
faked up
have + pp
Dạng -ing
faking up
tiếp diễn
Nghe "fake up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fake up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.