Đưa thông tin hoặc ký ức khó chịu hay xấu hổ ra ánh sáng, đặc biệt là sau một thời gian dài.
dredge up
Đào bới những ký ức hoặc thông tin khó chịu từ quá khứ mà lẽ ra nên để yên.
Kéo lên điều gì đó xấu từ quá khứ — như một cuộc tranh cãi cũ hay bí mật đen tối — mà mọi người không muốn nghĩ đến nữa.
"dredge up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố gắng hồi tưởng lại điều gì đó từ ký ức.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng máy nạo vét để mang vật liệu lên từ đáy sông hay biển.
Kéo lên điều gì đó xấu từ quá khứ — như một cuộc tranh cãi cũ hay bí mật đen tối — mà mọi người không muốn nghĩ đến nữa.
Ám chỉ mạnh rằng thứ đang được lấy ra là khó chịu, xấu hổ hoặc đau đớn. Ẩn dụ lấy từ việc nạo vét sông hay cảng — kéo lên thứ đã chìm xuống đáy. Thường dùng trong báo chí và tin đồn.
Cách chia động từ "dredge up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dredge up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dredge up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.