Viết phiên bản ban đầu hoặc sơ bộ của tài liệu để xem xét hoặc sửa đổi sau.
draft up
B2
Tạo ra phiên bản viết sơ bộ của tài liệu.
Giải thích đơn giản
Viết phiên bản thô đầu tiên của thứ gì đó như thư, kế hoạch hoặc hợp đồng.
"draft up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Tạo ra bản nháp và đưa nó lên tồn tại.
Thực sự có nghĩa là
Viết phiên bản thô đầu tiên của thứ gì đó như thư, kế hoạch hoặc hợp đồng.
Mẹo sử dụng
Phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh và pháp lý. 'Draft' đã chứa ý tưởng về tài liệu sơ bộ, vì vậy 'up' thêm cảm giác hoàn thành nhiệm vụ soạn thảo ban đầu. Rất gần với 'draw up' nhưng hơi ít trang trọng hơn.
Cách chia động từ "draft up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
draft up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
drafts up
he/she/it
Quá khứ đơn
drafted up
yesterday
Quá khứ phân từ
drafted up
have + pp
Dạng -ing
drafting up
tiếp diễn
Nghe "draft up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "draft up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.