Xem tất cả

dip into

B1

Đọc một phần sách một cách ngẫu nhiên; lấy tiền từ tiền tiết kiệm; hoặc khám phá ngắn gọn một chủ đề.

Giải thích đơn giản

Đọc một ít sách, hoặc lấy một ít tiền từ tiền tiết kiệm của bạn.

"dip into" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đọc từng phần sách đôi khi hoặc ngắn gọn thay vì đọc suốt từ đầu đến cuối.

2

Lấy một lượng tiền từ tiết kiệm hoặc quỹ dự phòng, đặc biệt không có kế hoạch.

3

Khám phá ngắn gọn hoặc thử nghiệm một chủ đề, hoạt động hoặc lĩnh vực mà không cam kết đầy đủ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ngắn gọn nhúng thứ gì đó vào chất lỏng và lấy ra.

Thực sự có nghĩa là

Đọc một ít sách, hoặc lấy một ít tiền từ tiền tiết kiệm của bạn.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tất cả các phong cách. Cả nghĩa 'đọc' lẫn 'tiết kiệm' đều thường gặp trong ngôn ngữ hàng ngày. Ngụ ý sự tham gia một phần hoặc không cam kết — bạn không cam kết đọc hết cuốn sách hoặc tiêu hết tiền.

Cách chia động từ "dip into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dip into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dips into
he/she/it
Quá khứ đơn
diped into
yesterday
Quá khứ phân từ
diped into
have + pp
Dạng -ing
diping into
tiếp diễn

Nghe "dip into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dip into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.